kong the master

kong the master

A student reads a book about Kong the Master in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khổng Tử: "Kong the Master" cách gọi tôn kính dành cho Khổng Tử (551–479 TCN), một triết gia, nhà tư tưởng, nhà giáo dục vĩ đại người Trung Quốc. Những tư tưởng lời dạy của ông được thu thập sau khi ông qua đời trở thành nền tảng của học thuyết triết học gọi là Nho giáo (Confucianism). "Kong" họ của ông (Khổng), "the Master" có nghĩa "Bậc thầy" hoặc "Đại ".

dụ sử dụng
  • (Khổng Tử được tôn kính như một trong những triết gia ảnh hưởng nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
  • (Những lời dạy của Khổng Tử nhấn mạnh đến đạo đức, lòng trung thành với gia đình, sự hài hòa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Analects of Kong the Master": Luận ngữ của Khổng Tử, một bộ sưu tập các câu nói tư tưởng của ông.
    • Students of philosophy often study the Analects of Kong the Master to understand Confucian thought. (Các sinh viên triết học thường nghiên cứu Luận ngữ của Khổng Tử để hiểu tư tưởng Nho giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Confucius (danh từ riêng): tên Latin hóa của Khổng Tử, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
    • Confucius is the Latinized name of Kong the Master. (Confucius tên Latin hóa của Khổng Tử.)
  • Confucianism (danh từ): Nho giáo, học thuyết dựa trên tư tưởng của Khổng Tử.
    • Confucianism has deeply influenced East Asian cultures. (Nho giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nền văn hóa Đông Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Khổng Tử: tên tiếng Việt thông dụng của "Kong the Master".
  • Master Kong: một cách dịch trực tiếp khác của "Kong the Master".
Các cụm từ liên quan
  • Kong family: gia tộc họ Khổng, dòng dõi của Khổng Tử.
    • The Kong family has maintained a long lineage in Chinese history. (Gia tộc họ Khổng đã duy trì một dòng dõi lâu đời trong lịch sử Trung Quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow the way of Kong the Master": đi theo con đường của Khổng Tử, tức là sống theo các nguyên tắc Nho giáo.
    • He decided to follow the way of Kong the Master, focusing on filial piety and righteousness. (Anh ấy quyết định đi theo con đường của Khổng Tử, tập trung vào lòng hiếu thảo chính nghĩa.)